噴浸 pēn jìn · phún tẩm Hán Việt: phún tẩm · Pinyin: pēn jìn Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 浸 (tẩm)Pinyinpēn jìnHán Việtphún tẩmCấu tạo噴 + 浸 · phún + tẩm nghĩa thành phần: phún + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喷散,浸渍。谓光线照射得普遍而透彻。Tân Hoa Tự Điển 1.喷散,浸渍。谓光线照射得普遍而透彻。