噴塗 pēn tú · phún đồ Hán Việt: phún đồ · Pinyin: pēn tú Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 塗 (đồ)Pinyinpēn túHán Việtphún đồCấu tạo噴 + 塗 · phún + đồ nghĩa thành phần: phún + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用喷的方式来涂(油漆等涂料)。EngCihui 噴塗 ēntú v. spray