噴火車 phún hỏa xa Hán Việt: phún hỏa xa Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 火 (hỏa) + 車 (xa)Hán Việtphún hỏa xaCấu tạo噴 + 火 + 車 · phún + hỏa + xa nghĩa thành phần: phún + hỏa + xa Nghĩa EngCihui 噴火車 ēnhuǒchē n. flame-thrower M:³liàng