噴燈
phún đăng
Hán Việt: phún đăng · Pinyin: pēn dēng
Tổng quan
đèn xì: máy hàn xì
Nghĩa
Việt
- Cihui đèn xì: máy hàn xì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種會噴射火焰的焊接或加熱工具。
Eng
- CC-CEDICT blowtorch; blowlamp
- Cihui blowtorch; blowlamp
- Cihui 噴燈 ēndēng n. blowtorch; blowlamp M:¹zhǎn