噴玉

pēn yù phún ngọc

Hán Việt: phún ngọc · Pinyin: pēn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (马嘘气或鼓鼻时)喷散雪白的唾沫。谓马势雄猛; 借喻人才智不凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(马嘘气或鼓鼻时)喷散雪白的唾沫。谓马势雄猛。 2.借喻人才智不凡。