喷礴

pēn bóphún bạc

Hán Việt: phún bạc · Pinyin: pēn bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汹涌激荡。

Cấu tạo: 噴 (phún) + 礴 (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汹涌激荡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷出 · 喷发 · 喷口 · 喷吐 · 喷嘴 · 喷器 · 喷嚏 · 喷墨