噴筒
phún đồng
Hán Việt: phún đồng · Pinyin: pēn tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时装硝药以喷射的火器; 指喷筒喷射出的火力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时装硝药以喷射的火器。 2.指喷筒喷射出的火力。
Eng
- Cihui 噴筒 pēntǒng n. 1. sprayer 2. vaporizer M:²zhī