噴糞

pēn fèn phún phẩn

Hán Việt: phún phẩn · Pinyin: pēn fèn

Tổng quan

nói nhảm | đầy chuyện nhảm nhí

Cấu tạo: (phún) + (phẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói nhảm | đầy chuyện nhảm nhí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说脏话或说没有根据、没有道理的话(骂人的话):满嘴~。

Eng

  • CC-CEDICT to talk crap; to be full of shit
  • Cihui to talk crap; to be full of shit