噴鍍

phún độ

Hán Việt: phún độ

Tổng quan

sụ phun

Cấu tạo: (phún) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sụ phun

Eng

  • Cihui 噴鍍 ēndù n. spray coating