噴門 phún môn Hán Việt: phún môn Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 門 (môn)Hán Việtphún mônCấu tạo噴 + 門 · phún + môn nghĩa thành phần: phún + môn Nghĩa EngCihui 噴門 ēnmén n. <phys.> cardia