噴雪 pēn xuě · phún tuyết Hán Việt: phún tuyết · Pinyin: pēn xuě Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 雪 (tuyết)Pinyinpēn xuěHán Việtphún tuyếtCấu tạo噴 + 雪 · phún + tuyết nghĩa thành phần: phún + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容白浪汹涌或水花飞溅; 形容白花怒绽。Tân Hoa Tự Điển 1.形容白浪汹涌或水花飞溅。 2.形容白花怒绽。