噴霧
phún vụ
Hán Việt: phún vụ · Pinyin: pēn wù
Tổng quan
phun sương | phun mù
Nghĩa
Việt
- Cihui phun sương | phun mù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.利用蒸發或加壓作用,使液體變成極細微的顆粒,急速噴灑出來。如:「噴霧式殺蟲劑」。 2.對影片中的部分作特殊處理,使畫面呈現霧狀,其作用是維護受訪者隱私權或增加畫面效果等。
Eng
- CC-CEDICT mist spray|atomizing
- Cihui mist spray; atomizing
ja
- JMdict atomizing|spraying