噴鼻

pēn bí phún tị

Hán Việt: phún tị · Pinyin: pēn bí

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扑鼻; 中医治疗黄热病的一种方法。把瓜蒂放在鼻上,吸之以通气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扑鼻。 2.中医治疗黄热病的一种方法。把瓜蒂放在鼻上,吸之以通气。

Eng

  • Cihui 噴鼻 ènbí v.p. strong; penetrating (of odors)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

喷香