喻体

dụ thể

Hán Việt: dụ thể

Tổng quan

dụ thể (術語)見喻依條。☸

Cấu tạo: (dụ) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụ thể (術語)見喻依條。☸