喻体 dụ thể Hán Việt: dụ thể Tổng quan dụ thể (術語)見喻依條。☸ Cấu tạo: 喻 (dụ) + 体 (thể)Hán Việtdụ thểCấu tạo喻 + 体 · dụ + thể nghĩa thành phần: dụ + thể Nghĩa ViệtCihui dụ thể (術語)見喻依條。☸TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 譬喻句中所要說明的主體。如《詩經.衛風.碩人》:「膚如凝脂。」句中的「膚」。