嗄啞 á yǎ · sá ách Hán Việt: sá ách · Pinyin: á yǎ Tổng quan Cấu tạo: 嗄 (sá) + 啞 (ách)Pinyiná yǎHán Việtsá áchCấu tạo嗄 + 啞 · sá + ách nghĩa thành phần: sá + ách