嗄程

á chéng sá trình

Hán Việt: sá trình · Pinyin: á chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (sá) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 送行的禮品。《醒世恆言.卷七.錢秀才錯占鳳凰儔》:「金氏已備下幾色嗄程相送,無非是酒、米、魚、肉之類。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指送行的礼物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指送行的礼物。