嗅探

xiù tànkhứu tham

Hán Việt: khứu tham · Pinyin: xiù tàn

Tổng quan

đánh hơi (để tìm gì đó)

Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 探 (tham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dò tìm
  • VietPhrases tìm tòi
  • Tần suất từ đánh hơi (để tìm gì đó); tìm tòi

Eng

  • Cihui to sniff (in order to find sth)
  • Tần suất từ to sniff (in order to find sth)

Đức

  • Handedict aufspüren

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗅探器 · 嗅探犬 · 嗅出 · 嗅到 · 嗅球 · 嗅盐 · 嗅覺 · 嗅觉