嗅石 xiù shí · khứu thạch Hán Việt: khứu thạch · Pinyin: xiù shí Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 石 (thạch)Pinyinxiù shíHán Việtkhứu thạchCấu tạo嗅 + 石 · khứu + thạch nghĩa thành phần: khứu + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.神兽名。