嗅腦 khứu não Hán Việt: khứu não Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 腦 (não)Hán Việtkhứu nãoCấu tạo嗅 + 腦 · khứu + não nghĩa thành phần: khứu + não Nghĩa EngCihui chipailium