嗅聞 xiù wén · khứu văn Hán Việt: khứu văn · Pinyin: xiù wén Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 聞 (văn)Pinyinxiù wénHán Việtkhứu vănCấu tạo嗅 + 聞 · khứu + văn nghĩa thành phần: khứu + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用鼻子辨别气味。Tân Hoa Tự Điển 1.用鼻子辨别气味。