嗅魚屬 khứu ngư chúc Hán Việt: khứu ngư chúc Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 魚 (ngư) + 屬 (chúc)Hán Việtkhứu ngư chúcCấu tạo嗅 + 魚 + 屬 · khứu + ngư + chúc nghĩa thành phần: khứu + ngư + chúc Nghĩa EngCihui Osphronemus