嗆鼻子 sang tị tử Hán Việt: sang tị tử Tổng quan Cấu tạo: 嗆 (sang) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Hán Việtsang tị tửCấu tạo嗆 + 鼻 + 子 · sang + tị + tử nghĩa thành phần: sang + tị + tử Nghĩa EngCihui 嗆鼻子 iàngbízi ►See qiàngbí