嗇事 sè shì · sắc sự Hán Việt: sắc sự · Pinyin: sè shì Tổng quan Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 事 (sự)Pinyinsè shìHán Việtsắc sựCấu tạo嗇 + 事 · sắc + sự nghĩa thành phần: sắc + sự