嗇事

sè shìsắc sự

Hán Việt: sắc sự · Pinyin: sè shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.农事。啬,通"穑"。 2.精简事务。

Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 事 (sự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假