嗇克

sè kèsắc khắc

Hán Việt: sắc khắc · Pinyin: sè kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"啬刻"。 2.吝啬。

Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 克 (khắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克東 · 克儉 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克國 · 克复