嗇克 sè kè · sắc khắc Hán Việt: sắc khắc · Pinyin: sè kè Tổng quan Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 克 (khắc)Pinyinsè kèHán Việtsắc khắcCấu tạo嗇 + 克 · sắc + khắc nghĩa thành phần: sắc + khắc