嗇民 sè mín · sắc dân Hán Việt: sắc dân · Pinyin: sè mín Tổng quan Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 民 (dân)Pinyinsè mínHán Việtsắc dânCấu tạo嗇 + 民 · sắc + dân nghĩa thành phần: sắc + dân