嗇禍 sè huò · sắc họa Hán Việt: sắc họa · Pinyin: sè huò Tổng quan Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 禍 (họa)Pinyinsè huòHán Việtsắc họaCấu tạo嗇 + 禍 · sắc + họa nghĩa thành phần: sắc + họa