嗉囊

sù náng tố nang

Hán Việt: tố nang · Pinyin: sù náng

Tổng quan

diều (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.)

Cấu tạo: (tố) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diều (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥類及昆蟲類消化器的一部分。上接食道,下連砂囊,呈囊狀,為食物暫停之處。也稱為「嗉道」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类消化器官的一部分,形如囊,在食道下部。食物在嗉囊里经过润湿和软化,再送入前胃和砂囊,利于消化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟类消化器官的一部分,形如囊,在食道下部。食物在嗉囊里经过润湿和软化,再送入前胃和砂囊,利于消化。

Eng

  • CC-CEDICT crop (anatomy of birds, gastropods etc)
  • Cihui crop (anatomy of birds, gastropods etc)