嗉子

sù zi tố tử

Hán Việt: tố tử · Pinyin: sù zi

Tổng quan

diều của chim | (phương ngữ) bình rượu bằng thiếc hoặc sứ

Cấu tạo: (tố) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diều của chim | (phương ngữ) bình rượu bằng thiếc hoặc sứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即嗉囊; 方言。指装酒锡制或瓷质的器皿,瓶状,底大,颈细长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即嗉囊。 2.方言。指装酒锡制或瓷质的器皿,瓶状,底大,颈细长。

Eng

  • CC-CEDICT the crop of a bird|(dialect) wine flask made of tin or porcelain
  • Cihui 嗉子 sùzi n. crop (of a bird)