嗌喔

ài ō ách ác

Hán Việt: ách ác · Pinyin: ài ō

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容奉承取媚的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容奉承取媚的声音。