嗌塞 ách tắc Hán Việt: ách tắc Tổng quan Cấu tạo: 嗌 (ách) + 塞 (tắc)Hán Việtách tắcCấu tạo嗌 + 塞 · ách + tắc nghĩa thành phần: ách + tắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 咽喉阻塞不通。EngCihui pharyngemphraxis