嗑口 kē kǒu·hạp khẩu Hán Việt: hạp khẩu · Pinyin: kē kǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.斗嘴。 Cấu tạo: 嗑 (hạp) + 口 (khẩu)Pinyinkē kǒuHán Việthạp khẩuCấu tạo嗑 + 口 · hạp + khẩu nghĩa thành phần: hạp + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.斗嘴。 Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北