嗑咂

kē zāhạp táp

Hán Việt: hạp táp · Pinyin: kē zā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.周围,环绕。

Cấu tạo: 嗑 (hạp) + 咂 (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周围,环绕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咂嘴 · 咂摸 · 咂舌 · 嗑嗑 · 嗑药 · 咂嘴声 · 咂舌头 · 嗑CP