嗑CP

kē C P

Pinyin: kē C P

Tổng quan

(tiếng lóng) gán ghép cặp đôi (tức là rất muốn hai nhân vật hư cấu trở thành một cặp)

Cấu tạo: 嗑 (hạp) + C + P

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng đọc là

Eng

  • Cihui (slang) to ship a couple (i.e. to strongly desire that a pair of fictional characters become a couple)/also pr

Từ liên quan

Gần nghĩa

CP值 · CP · CPA · CPI · CPU