嗒焉 tháp yên Hán Việt: tháp yên Tổng quan Cấu tạo: 嗒 (tháp) + 焉 (yên)Hán Việttháp yênCấu tạo嗒 + 焉 · tháp + yên nghĩa thành phần: tháp + yên