嗒焉

tháp yên

Hán Việt: tháp yên

Tổng quan

Cấu tạo: 嗒 (tháp) + 焉 (yên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗒丧 · 嗒喪 · 嗒然 · 焉烏 · 焉知 · 焉耆 · 焉能 · 焉1.