嗒然

tà rán tháp nhiên

Hán Việt: tháp nhiên · Pinyin: tà rán

Tổng quan

ủ rũ: ủ ê/tiu nghỉu/cú rủ

Cấu tạo: (tháp) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủ rũ: ủ ê/tiu nghỉu/cú rủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失意、沮喪的樣子。如:「他對人生已嗒然絕望。」也作「嗒喪」、「嗒焉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容懊丧的神情:~若丧。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) despondent; depressed
  • Cihui 嗒然 àrán v.p. <wr.> dejected; depressed