嗓嗑 sǎng kē · tảng hạp Hán Việt: tảng hạp · Pinyin: sǎng kē Tổng quan Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 嗑 (hạp)Pinyinsǎng kēHán Việttảng hạpCấu tạo嗓 + 嗑 · tảng + hạp nghĩa thành phần: tảng + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嗓磕"。