嗓眼

sǎng yǎntảng nhãn

Hán Việt: tảng nhãn · Pinyin: sǎng yǎn

Tổng quan

cổ họng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦称"嗓子眼"。 2.喉咙口。

Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ họng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"嗓子眼"。 2.喉咙口。

Eng

  • Cihui throat

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗓子 · 嗓门 · 嗓音 · 眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入