嗓眼

sǎng yǎn tảng nhãn

Hán Việt: tảng nhãn · Pinyin: sǎng yǎn

Tổng quan

cổ họng

Cấu tạo: (tảng) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ họng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"嗓子眼"; 喉咙口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"嗓子眼"。 2.喉咙口。

Eng

  • CC-CEDICT throat
  • Cihui throat