嗓磕

sǎng kē tảng khái

Hán Việt: tảng khái · Pinyin: sǎng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (khái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏笑、諷刺。元.戴善甫《翫江亭》第一折:「他嗓磕我這條腿哩!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嗓嗑"; 讥刺;挖苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嗓嗑"。 2.讥刺;挖苦。