嗔咽 chēn yàn · sân yết Hán Việt: sân yết · Pinyin: chēn yàn Tổng quan Cấu tạo: 嗔 (sân) + 咽 (yết)Pinyinchēn yànHán Việtsân yếtCấu tạo嗔 + 咽 · sân + yết nghĩa thành phần: sân + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众盛貌;盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.众盛貌;盛貌。