嗔喝

chēn hè sân hát

Hán Việt: sân hát · Pinyin: chēn hè

Tổng quan

quát mắng ai đó trong cơn thịnh nộ

Cấu tạo: (sân) + (hát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quát mắng ai đó trong cơn thịnh nộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怒斥呵止。唐.杜甫〈北征〉詩:「問事競挽鬚,誰能即嗔喝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怒斥;呵斥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怒斥;呵斥。

Eng

  • CC-CEDICT to yell at sb in rage
  • Cihui to yell at sb in rage