嗔心

chēn xīn sân tâm

Hán Việt: sân tâm · Pinyin: chēn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓能造恶业而生苦果的忿恚之心。属于"三毒"之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓能造恶业而生苦果的忿恚之心。属于"三毒"之一。