嗔怨

chēn yuànsân oán

Hán Việt: sân oán · Pinyin: chēn yuàn

Tổng quan

phàn nàn; khiển trách

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生气,埋怨。

Cấu tạo: 嗔 (sân) + 怨 (oán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oán trách
  • VietPhrases oán hận
  • Tần suất từ phàn nàn; khiển trách; oán hận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生气,埋怨。

Eng

  • Cihui to complain; to reproach
  • Tần suất từ to complain; to reproach

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗔喝 · 嗔怒 · 嗔怪 · 嗔拳 · 嗔斥 · 嗔狂 · 嗔癡 · 嗔目