嗔斥

chēn chì sân xích

Hán Việt: sân xích · Pinyin: chēn chì

Tổng quan

quở trách | mắng mỏ

Cấu tạo: (sân) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quở trách | mắng mỏ

Eng

  • CC-CEDICT to rebuke|to scold
  • Cihui to rebuke; to scold