嗔著
sân trứ
Hán Việt: sân trứ · Pinyin: chēn zhe
Tổng quan
(khẩu ngữ) trách ai đó vì điều gì
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) trách ai đó vì điều gì
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 责怪:老奶奶~儿女们不常来看她。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to blame sb for sth
- Cihui (coll.) to blame sb for sth