嗔睨

chēn nì sân nghễ

Hán Việt: sân nghễ · Pinyin: chēn nì

Tổng quan

liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ ườm nguýt giận ghét. sân nghễ sân nghễ ☆Lườm nguýt giận ghét.

Cấu tạo: (sân) + (nghễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ ườm nguýt giận ghét. sân nghễ sân nghễ ☆Lườm nguýt giận ghét.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因生氣而側目斜視。如:「誰惹他這樣暴跳如雷,嗔睨眾人?」

Eng

  • CC-CEDICT to look askance at sb in anger
  • Cihui to look askance at sb in anger