嗔色
sân sắc
Hán Việt: sân sắc · Pinyin: chēn sè
Tổng quan
vẻ mặt giận dữ hoặc sưng sỉa
Nghĩa
Việt
- Cihui vẻ mặt giận dữ hoặc sưng sỉa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不滿的臉色。《初刻拍案驚奇》卷三三:「只見那婆子一聞此言,便有些嗔色。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不满的脸色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不满的脸色。
Eng
- CC-CEDICT angry or sullen look
- Cihui angry or sullen look