嗔責 chēn zé · sân trách Hán Việt: sân trách · Pinyin: chēn zé Tổng quan Cấu tạo: 嗔 (sân) + 責 (trách)Pinyinchēn zéHán Việtsân tráchCấu tạo嗔 + 責 · sân + trách nghĩa thành phần: sân + trách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因氣憤而責怪。《三國演義》第三四回:「劉荊州並無嗔責之意,外人之言,未可輕信。」