嗔道

chēn dào sân đạo

Hán Việt: sân đạo · Pinyin: chēn dào

Tổng quan

sẳng giọng: sẵng giọng

Cấu tạo: (sân) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sẳng giọng: sẵng giọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 難怪、怪不得。《金瓶梅》第三九回:「嗔道孩子成日恁啾啾唧唧的,原來都這願心壓的他!此是你幹的營生?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难怪,怪不得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.难怪,怪不得。