嗙喻

pǎng yù

Pinyin: pǎng yù

Tổng quan

iếng la hét. bang dụ bang dụ ☆Tiếng la hét.

Cấu tạo: + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng la hét. bang dụ bang dụ ☆Tiếng la hét.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代舞曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代舞曲名。